
GranitXhaka
Granit Xhaka thống kê
Tiểu sử cầu thủ

34Số áo
27/09/1992Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
---|---|---|---|
Số trận | 38 | 5 | 43 |
Đội hình xuất phát | 37 | 5 | 42 |
Số phút đã chơi | 3268 | 415 | 3683 |
Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
Hiệu suất ghi bàn | 1226 | - | 1842 |
Kiến tạo | 7 | 0 | 7 |
Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
Sút trúng đích | 7 | 1 | 8 |
Sút không trúng đích | 17 | 3 | 20 |
Dứt điểm bị cản phá | 8 | 2 | 10 |
Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
Việt vị | 0 | 0 | 0 |
Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
Tạt bóng | 109 | 14 | 123 |
Tạt trúng đích | 7 | 2 | 9 |
Tắc bóng | 34 | 3 | 37 |
Phá bóng | 28 | 8 | 36 |
Thẻ vàng | 6 | 3 | 9 |
Thẻ đỏ | 0 | 1 | 1 |
Phạm lỗi | 43 | 5 | 48 |
Bị phạm lỗi | 32 | 1 | 33 |